vía van

vía van

Một người đàn ông tránh đi qua dưới một cái thang vì sợ vía van.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồn vía, tinh thần: "vía van" chỉ phần hồn, tinh thần của con người, theo quan niệm dân gian, yếu tố quyết định sự sống sức khỏe.
    • Sức sống, sinh lực: "vía van" cũng được dùng để chỉ nguồn năng lượng sống, sự tỉnh táo minh mẫn của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người già yếu thường sợ mất vía van. (Người già yếu thường lo sợ mất đi tinh thần sức sống.)
    • Anh ấy bị ốm nặng, vía van suy yếu lắm. (Anh ấy bị bệnh nặng, sinh lực tinh thần rất yếu ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sợ vía van": lo sợ ảnh hưởng đến tinh thần hoặc sức sống của người khác, thường theo quan niệm mê tín.

    • Người ta kiêng đến thăm người ốm sợ vía van. (Người ta tránh đến thăm người bệnh lo sợ ảnh hưởng đến sinh lực của họ.)
  • "giữ vía van": bảo vệ tinh thần sức khỏe, tránh những điều xui xẻo.

    • cụ luôn giữ vía van bằng cách ăn uống điều độ. ( cụ luôn bảo vệ tinh thần sức khỏe bằng cách ăn uống hợp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vía (danh từ): phần hồn, tinh thần trong quan niệm dân gian.

    • Vía lành vía dữ. (Phần hồn tốt hay xấu.)
  • Van (danh từ, cổ): tinh thần, sinh lực (thường dùng trong từ ghép "vía van").

    • Van lực: sức sống, sinh lực.
Từ đồng nghĩa
  • Hồn vía: phần hồn, tinh thần của con người.
  • Sinh lực: sức sống, năng lượng sống.
  • Tinh thần: trạng thái tâm lý, ý thức.
Thành ngữ liên quan
  • Mất vía mất van: mất tinh thần, hoảng sợ, suy yếu sức sống.

    • Nghe tin dữ, anh ấy mất vía mất van. (Nghe tin xấu, anh ấy hoảng sợ suy sụp tinh thần.)
  • Vía van yếu: tinh thần sức khỏe suy giảm.

    • Người bệnh vía van yếu, cần được chăm sóc kỹ. (Người bệnh tinh thần sức khỏe yếu, cần được chăm sóc cẩn thận.)